Từ: 雪茄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雪茄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 雪茄 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuějiā]
xì-gà (thuốc lá)。用烟叶卷成的烟,形状较一般的香烟粗而长。也叫卷烟。(英:cigar)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪

tuyết:tuyết hận (rửa hận); bông tuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茄

:cà pháo, cà tím
gia:phiên gia (cà chua)
già:già khắc (áo Jacket)
nhu:lá hương nhu
nhà:nhà cửa
như:như vậy
nhựa:nhựa cây
雪茄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雪茄 Tìm thêm nội dung cho: 雪茄