Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 夜餐 trong tiếng Trung hiện đại:
[yècān] bữa ăn đêm。夜间吃的饭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐
| san | 餐: | san (ăn): dã san (picnic) |
| xan | 餐: | dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây) |
| xun | 餐: | xun xoe |

Tìm hình ảnh cho: 夜餐 Tìm thêm nội dung cho: 夜餐
