Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 为着 trong tiếng Trung hiện đại:
[wèi·zhe] để; vì dùng như "为了"。为了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 为着 Tìm thêm nội dung cho: 为着
