Từ: 乌黑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乌黑:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 乌 • 黑

Nghĩa của 乌黑 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūhēi] đen thui; đen sẫm; đen nhánh; đen sì。深黑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌

ô乌:ngựa ô (ngựa đen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc黑:hắc búa; hăng hắc
乌黑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乌黑 Tìm thêm nội dung cho: 乌黑