Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乖谬 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāimiù] quái đản; vô lý; hoang đường; bất thường。荒谬反常。
这人性情怪僻,行动多有乖谬难解之处。
người này tính tình kỳ quái, có những hành động quái đản khó hiểu.
这人性情怪僻,行动多有乖谬难解之处。
người này tính tình kỳ quái, có những hành động quái đản khó hiểu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖
| quai | 乖: | quai nón |
| quay | 乖: | quay lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谬
| mậu | 谬: | mậu ngộ, mậu luận (sai lầm) |

Tìm hình ảnh cho: 乖谬 Tìm thêm nội dung cho: 乖谬
