Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中餐 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngcān] cơm Tàu; món ăn Trung Quốc; cơm kiểu Trung Quốc。中国式的饭菜(区别于"西餐")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐
| san | 餐: | san (ăn): dã san (picnic) |
| xan | 餐: | dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây) |
| xun | 餐: | xun xoe |

Tìm hình ảnh cho: 中餐 Tìm thêm nội dung cho: 中餐
