Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乘隙 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngxì] nhân cơ hội; lợi dụng cơ hội; thừa lúc。利用空子;趁机会。
乘隙而入。
thừa lúc sơ hở chui vào.
乘隙而入。
thừa lúc sơ hở chui vào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘
| thắng | 乘: | thắng ngựa |
| thặng | 乘: | thặng (xe bốn ngựa) |
| thừa | 乘: | thừa cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隙
| khích | 隙: | hiềm khích; khiêu khích |

Tìm hình ảnh cho: 乘隙 Tìm thêm nội dung cho: 乘隙
