Từ: 乱离 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乱离:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 乱 • 离

Nghĩa của 乱离 trong tiếng Trung hiện đại:

[luànlí] loạn ly; loạn lạc。因遭战乱而流离失所。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱

loàn乱:lăng loàn
loạn乱:nổi loạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le离:so le
li离:li biệt; chia li
乱离 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乱离 Tìm thêm nội dung cho: 乱离