Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
nhũ ngưu
Con bê sữa.
Nghĩa của 乳牛 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔniú] bò sữa。专门养来产奶的牛,产奶量比一般的母牛高。也叫奶牛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乳
| nhú | 乳: | nhú lên |
| nhũ | 乳: | nhũ hoa (đầu vú) |
| nhỗ | 乳: | nhỗ nhã (khiếm nhã với người trên) |
| vú | 乳: | vú mẹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牛
| ngâu | 牛: | mưa ngâu |
| ngõ | 牛: | cửa ngõ |
| ngưu | 牛: | thuỷ ngưu (con trâu); sao ngưu |
| ngọ | 牛: | giờ ngọ |
| ngỏ | 牛: | ngỏ ý |

Tìm hình ảnh cho: 乳牛 Tìm thêm nội dung cho: 乳牛
