Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吝惜 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìnxī] tiếc rẻ; bủn xỉn; hà tiện。过分爱惜, 舍不得拿出(自己的东西或力量)。
吝惜钱。
tiếc tiền.
他干活儿,不会吝惜自身的力气。
anh ấy làm việc không biết tiếc sức lực của mình.
吝惜钱。
tiếc tiền.
他干活儿,不会吝惜自身的力气。
anh ấy làm việc không biết tiếc sức lực của mình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吝
| liền | 吝: | liền làm |
| lân | 吝: | lân la |
| lấn | 吝: | lấn lướt |
| lần | 吝: | lần khân |
| lẩn | 吝: | lẩn thẩn |
| lẫn | 吝: | lẫn lộn |
| lận | 吝: | lận đận |
| lẳn | 吝: | |
| lớn | 吝: | lớn lao |
| lờn | 吝: | |
| rằn | 吝: | cằn rằn, trăm thứ bà rằn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惜
| tiếc | 惜: | tiếc rẻ |
| tích | 惜: | tích (quý hoá, tiếc, thương hại) |

Tìm hình ảnh cho: 吝惜 Tìm thêm nội dung cho: 吝惜
