Từ: 蓋闕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蓋闕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cái khuyết
Còn hồ nghi, chưa chắc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓋

cái:trà hồ cái (cái nắp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闕

khuyết:khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật
蓋闕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蓋闕 Tìm thêm nội dung cho: 蓋闕