Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 八倍 trong tiếng Trung hiện đại:
[bābèi] tám lần; gấp tám 。等于另一物八个之大的总量;某一数量乘以八的数量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 倍
| buạ | 倍: | goá bụa |
| bạu | 倍: | bạu mặt (cau mặt) |
| bậu | 倍: | bậu cửa |
| bội | 倍: | bội số; gấp bội |
| bụa | 倍: | goá bụa |
| vội | 倍: | vội vàng |

Tìm hình ảnh cho: 八倍 Tìm thêm nội dung cho: 八倍
