Từ: 予以 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 予以:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 予以 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔyǐ] cho; giúp cho。给以。
予以支持
ủng hộ
予以警告
cảnh cáo
予以表扬
biểu dương
予以批评
phê bình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 予

:dư thủ dư cầu (xin gì cũng được); dư phong (lề lối còn sót lại)
dừ: 
nhừ:chín nhừ; đánh nhừ đòn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 以

:dĩ hoà vi quý; khả dĩ
予以 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 予以 Tìm thêm nội dung cho: 予以