Cao su chống va đập cửa

Chữ 𤓛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤓛, chiết tự chữ DÌU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤓛:

𤓛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤓛

𤓛

Chiết tự chữ 𤓛

[]

U+0244DB, tổng 24 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤓛

Nghĩa Trung Việt của từ 𤓛


dìu, như "dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu" (vhn)

Chữ gần giống với 𤓛:

𤓛,

Chữ gần giống 𤓛

Tự hình:

Tự hình chữ 𤓛 Tự hình chữ 𤓛 Tự hình chữ 𤓛 Tự hình chữ 𤓛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤓛

dìu𤓛:dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu
𤓛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤓛 Tìm thêm nội dung cho: 𤓛