Chữ 橷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 橷, chiết tự chữ DÂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 橷:

橷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 橷

橷

Chiết tự chữ 橷

Chiết tự chữ dâu bao gồm chữ 木 兠 hoặc 木 北 白 几 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 橷 cấu thành từ 2 chữ: 木, 兠
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 兠
  • 2. 橷 cấu thành từ 4 chữ: 木, 北, 白, 几
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 北 bác, bước, bấc, bậc, bắc
  • 白 bạc, bạch
  • 几 cơ, ghế, ki, kĩ, kẹ, kẻ, kẽ, kỉ, kỷ, kỹ
  • []

    U+6A77, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dou1;
    Việt bính: ;

    橷

    Nghĩa Trung Việt của từ 橷


    dâu, như "cây dâu; cuộc bể dâu" (vhn)

    Chữ gần giống với 橷:

    㯐, 㯓, 㯔, 㯕, 㯖, 㯗, 㯘, 㯙, 㯚, 㯛, 㯜, 㯝, 㯞, 㯟, 㯡, 㯢, 㯣, 㯤, 㯥, 㯦, 㯩, 樲, 樳, 樴, 樵, 樶, 樷, 樸, 樹, 樻, 樽, 樾, 樿, 橁, 橅, 橆, 橇, 橈, 橉, 橊, 橋, 橐, 橑, 橒, 橓, 橔, 橕, 橘, 橙, 橛, 橜, 橝, 機, 橤, 橦, 橧, 橫, 橬, 橯, 橰, 橱, 橵, 橷, 橹, 橺, 橼, 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

    Chữ gần giống 橷

    棡, 校, 栬, 栫, 株, 栩, 栨, 栧, 栦, 栥,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 橷 Tự hình chữ 橷 Tự hình chữ 橷 Tự hình chữ 橷

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 橷

    dâu橷:cây dâu; cuộc bể dâu
    橷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 橷 Tìm thêm nội dung cho: 橷