Từ: 家祖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家祖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

gia tổ
Tiếng xưng ông nội mình đối với người khác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖

chỗ:chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè
tỏ:sáng tỏ, tỏ rõ
tổ:thuỷ tổ
家祖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 家祖 Tìm thêm nội dung cho: 家祖