Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 予以 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔyǐ] cho; giúp cho。给以。
予以支持
ủng hộ
予以警告
cảnh cáo
予以表扬
biểu dương
予以批评
phê bình
予以支持
ủng hộ
予以警告
cảnh cáo
予以表扬
biểu dương
予以批评
phê bình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 予
| dư | 予: | dư thủ dư cầu (xin gì cũng được); dư phong (lề lối còn sót lại) |
| dừ | 予: | |
| nhừ | 予: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 以
| dĩ | 以: | dĩ hoà vi quý; khả dĩ |

Tìm hình ảnh cho: 予以 Tìm thêm nội dung cho: 予以
