Chữ 𢬂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢬂, chiết tự chữ GIẰNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢬂:

𢬂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢬂

𢬂

Chiết tự chữ 𢬂

[]

U+022B02, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢬂

Nghĩa Trung Việt của từ 𢬂


giằng, như "giằng co; giằng xé" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢬂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Chữ gần giống 𢬂

Tự hình:

Tự hình chữ 𢬂 Tự hình chữ 𢬂 Tự hình chữ 𢬂 Tự hình chữ 𢬂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢬂

giằng𢬂:giằng co; giằng xé
𢬂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢬂 Tìm thêm nội dung cho: 𢬂