Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 争战 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngzhàn] đánh trận; đánh giặc; chiến đấu。打仗。
两军争战
quân hai bên đang chiến đấu với nhau.
两军争战
quân hai bên đang chiến đấu với nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 争
| chanh | 争: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| danh | 争: | danh nhau miếng ăn (tranh nhau) |
| tranh | 争: | nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 争战 Tìm thêm nội dung cho: 争战
