Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 争脸 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngliǎn] tranh sĩ diện; giành vinh dự (giành lấy vinh dự cho mặt mày rạng rỡ.)。争取荣誉,使脸上有光彩。也说争面子。
把书念好,给家长争脸。
học tốt, đem vinh dự về cho phụ huynh.
把书念好,给家长争脸。
học tốt, đem vinh dự về cho phụ huynh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 争
| chanh | 争: | cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa) |
| danh | 争: | danh nhau miếng ăn (tranh nhau) |
| tranh | 争: | nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |

Tìm hình ảnh cho: 争脸 Tìm thêm nội dung cho: 争脸
