Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 二拇指 trong tiếng Trung hiện đại:
[èr·muzhǐ] 口
ngón trỏ; ngón tay trỏ。第二个手指头;食指。
ngón trỏ; ngón tay trỏ。第二个手指头;食指。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拇
| mẫu | 拇: | ngón mấu (ngón tay (chân) cái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |

Tìm hình ảnh cho: 二拇指 Tìm thêm nội dung cho: 二拇指
