Từ: 審議 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 審議:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 審 • 議

thẩm nghị
Xem xét thảo luận, bàn xét.

Nghĩa của 审议 trong tiếng Trung hiện đại:

[shěnyì] xem xét; suy nghĩ; nghiên cứu。审查讨论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 審

săm審:săm soi
sẩm審:sẩm màu
sặm審: 
thăm審: 
thấm審:thấm nước
thẩm審:thẩm tra, thẩm phán
thẫm審:đỏ thẫm, xanh thẫm
thắm審:thắm lại
thẳm審:thăm thẳm
thủm審:thủm mùi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 議

nghĩ議:suy nghĩ
nghị議:nghị luận
ngợi議:khen ngợi
審議 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 審議 Tìm thêm nội dung cho: 審議