Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
thẩm nghị
Xem xét thảo luận, bàn xét.
Nghĩa của 审议 trong tiếng Trung hiện đại:
[shěnyì] xem xét; suy nghĩ; nghiên cứu。审查讨论。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 審
| săm | 審: | săm soi |
| sẩm | 審: | sẩm màu |
| sặm | 審: | |
| thăm | 審: | |
| thấm | 審: | thấm nước |
| thẩm | 審: | thẩm tra, thẩm phán |
| thẫm | 審: | đỏ thẫm, xanh thẫm |
| thắm | 審: | thắm lại |
| thẳm | 審: | thăm thẳm |
| thủm | 審: | thủm mùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 議
| nghĩ | 議: | suy nghĩ |
| nghị | 議: | nghị luận |
| ngợi | 議: | khen ngợi |

Tìm hình ảnh cho: 審議 Tìm thêm nội dung cho: 審議
