Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 審議 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 審議:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

thẩm nghị
Xem xét thảo luận, bàn xét.

Nghĩa của 审议 trong tiếng Trung hiện đại:

[shěnyì] xem xét; suy nghĩ; nghiên cứu。审查讨论。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 審

săm:săm soi
sẩm:sẩm màu
sặm: 
thăm: 
thấm:thấm nước
thẩm:thẩm tra, thẩm phán
thẫm:đỏ thẫm, xanh thẫm
thắm:thắm lại
thẳm:thăm thẳm
thủm:thủm mùi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 議

nghĩ:suy nghĩ
nghị:nghị luận
ngợi:khen ngợi
審議 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 審議 Tìm thêm nội dung cho: 審議