Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 判决书 trong tiếng Trung hiện đại:
[pànjuéshū] bản án; phán quyết。法院根据判决写成的文书。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 判
| phán | 判: | phán rằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 判决书 Tìm thêm nội dung cho: 判决书
