Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扳罾 trong tiếng Trung hiện đại:
[bānzēng] nơm cá。口袋或筐篓形状的鱼网,用于从水中直上直下地捕鱼(如用于捕捉胡瓜鱼)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扳
| ban | 扳: | Ban thương thuyên (bóp cò súng) |
| bản | 扳: | bản (vin kéo) |
| bắn | 扳: | bắn súng; bắn tin |
| bẳn | 扳: | bẳn gắt (khó tính) |
| phễn | 扳: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罾
| tăng | 罾: | tăng (cái vó cá) |

Tìm hình ảnh cho: 扳罾 Tìm thêm nội dung cho: 扳罾
