Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻越 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānyuè] vượt qua。越过;跨过。
翻越山岭
vượt qua núi non
翻越障碍物
vượt qua chướng ngại vật
翻越山岭
vượt qua núi non
翻越障碍物
vượt qua chướng ngại vật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 越
| nhông | 越: | chạy lông nhông |
| việt | 越: | Việt Nam |
| vác | 越: | vác mặt lên |
| vát | 越: | chạy vát |
| vót | 越: | vót tăm |
| vượt | 越: | vượt qua |
| vẹt | 越: | vẹt ra một phía |
| vệt | 越: | vệt khói |

Tìm hình ảnh cho: 翻越 Tìm thêm nội dung cho: 翻越
