Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 横冲直撞 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 横冲直撞:
Nghĩa của 横冲直撞 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngchōngzhízhuàng] đấu đá lung tung; đấu đá bừa bãi。乱冲乱闯。也说横冲直闯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撞
| chàng | 撞: | chàng chung (gõ chuông) |
| tràng | 撞: | tràng (đâm vào) |

Tìm hình ảnh cho: 横冲直撞 Tìm thêm nội dung cho: 横冲直撞
