Từ: 跌份 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跌份:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跌份 trong tiếng Trung hiện đại:

[diēfèn] mất mặt; hạ mình。(跌份儿)降低身份;丢面子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌

chợt:chợt thấy, chợt nghe
trượt:trượt chân; trượt băng; thi trượt
trật:thi trật
trặc:trặc khớp
trớt:trớt môi
trợt: 
xớt:ngọt xớt
xợt:xợt đầu gối
đột:đột ngột, đột nhiên, đường đột

Nghĩa chữ nôm của chữ: 份

phân:phân chia
phần:một phần
跌份 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跌份 Tìm thêm nội dung cho: 跌份