Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 云板 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúnbǎn] kẻng (thanh sắt dài, hai đầu có vân, nơi công đường hoặc những gia đình quyền quý dùng để báo giờ hoặc báo công việc)。旧时打击乐器,用长铁片做成,两端作云头形,官署和权贵之家多用做报时报事的器具。也作云版。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |

Tìm hình ảnh cho: 云板 Tìm thêm nội dung cho: 云板
