Từ: 锡箔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锡箔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 锡箔 trong tiếng Trung hiện đại:

[xībó] giấy thiếc; dát (vàng mã)。上面涂着一层薄锡的纸,多叠成或糊成元宝形,迷信的人用来给鬼神焚化。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锡

tích:tích (thiếc; phiên âm)
锡箔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锡箔 Tìm thêm nội dung cho: 锡箔