Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打圆场 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎyuánchǎng] hoà giải; giảng hoà; điều đình。调解纠纷,暖和僵局。也说打圆盘。
他俩正在争吵,你去打个圆场吧。
hai đứa nó đang cãi nhau, anh đi giảng hoà đi.
他俩正在争吵,你去打个圆场吧。
hai đứa nó đang cãi nhau, anh đi giảng hoà đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 打圆场 Tìm thêm nội dung cho: 打圆场
