Chữ 錈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 錈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 錈

1. 錈 cấu thành từ 2 chữ: 金, 卷
  • ghim, găm, kim
  • cuốn, quyến, quyền, quyển, quẹn
  • 2. 錈 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 卷
  • kim, thực
  • cuốn, quyến, quyền, quyển, quẹn
  • []

    U+9308, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: juan3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 錈


    Chữ gần giống với 錈:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錈

    ,

    Chữ gần giống 錈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錈 Tự hình chữ 錈 Tự hình chữ 錈 Tự hình chữ 錈

    錈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錈 Tìm thêm nội dung cho: 錈