Từ: 交差 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 交差:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 交 • 差

Nghĩa của 交差 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāochāi] báo cáo kết quả công tác; báo cáo kết quả; báo cáo kết quả nhiệm vụ。任务完成后把结果报告上级。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao交:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 差

sai差:sai quả
sau差:trước sau, sau cùng, sau này
si差:sâm si
sái差:sái tay
sây差:sây sứt; sây sát
sươi差:muối sươi
交差 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 交差 Tìm thêm nội dung cho: 交差