Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交通线 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāotōngxiàn] tuyến giao thông; đường giao thông。运输的路线,包括铁路线、公路线、航线等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 交通线 Tìm thêm nội dung cho: 交通线
