Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交差 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāochāi] báo cáo kết quả công tác; báo cáo kết quả; báo cáo kết quả nhiệm vụ。任务完成后把结果报告上级。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 交差 Tìm thêm nội dung cho: 交差
