Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烦恼 trong tiếng Trung hiện đại:
[fánnǎo] phiền não; phiền muộn; buồn phiền; buồn rầu; muộn phiền。烦闷苦恼。
自寻烦恼
tự chuốc phiền muộn
不必为区区小事而烦恼。
không thể buồn phiền vì việc nhỏ nhặt.
自寻烦恼
tự chuốc phiền muộn
不必为区区小事而烦恼。
không thể buồn phiền vì việc nhỏ nhặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦
| phiền | 烦: | phiền phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恼
| não | 恼: | não lòng |

Tìm hình ảnh cho: 烦恼 Tìm thêm nội dung cho: 烦恼
