Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交加 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāojiā] 书
cùng đến (hai sự vật); cùng lúc (với một người); lẫn lộn; đan xen。(两种事物)同时出现或同时加在一个人身上。
交加风雪。
mưa gió.
交加惊喜。
buồn vui lẫn lộn.
cùng đến (hai sự vật); cùng lúc (với một người); lẫn lộn; đan xen。(两种事物)同时出现或同时加在一个人身上。
交加风雪。
mưa gió.
交加惊喜。
buồn vui lẫn lộn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |

Tìm hình ảnh cho: 交加 Tìm thêm nội dung cho: 交加
