Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交底 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāodǐ] nói rõ ngọn ngành; nói rõ đầu đuôi。(交底儿)交代事物的底细。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |

Tìm hình ảnh cho: 交底 Tìm thêm nội dung cho: 交底
