Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交往 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāowǎng] quan hệ qua lại; giao du; đi lại。互相来往。
我跟他没有交往。
tôi và anh ấy không có mối quan hệ qua lại với nhau.
他不大和人交往。
anh ấy không hay giao du với người khác.
我跟他没有交往。
tôi và anh ấy không có mối quan hệ qua lại với nhau.
他不大和人交往。
anh ấy không hay giao du với người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 往
| váng | 往: | váng đầu; váng dầu |
| vãn | 往: | vãn việc (gần hết việc) |
| vãng | 往: | dĩ vãng |
| vạng | 往: | chạng vạng |
| vảng | 往: | lảng vảng |
| vởn | 往: | lởn vởn |

Tìm hình ảnh cho: 交往 Tìm thêm nội dung cho: 交往
