Chữ 𢟎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢟎, chiết tự chữ ĐÙA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢟎:

𢟎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢟎

𢟎

Chiết tự chữ 𢟎

[]

U+0227CE, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢟎

Nghĩa Trung Việt của từ 𢟎


đùa, như "đùa nghịch, đùa cợt" (vhn)

Chữ gần giống với 𢟎:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

Chữ gần giống 𢟎

Tự hình:

Tự hình chữ 𢟎 Tự hình chữ 𢟎 Tự hình chữ 𢟎 Tự hình chữ 𢟎

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢟎

đùa𢟎:đùa nghịch, đùa cợt
𢟎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢟎 Tìm thêm nội dung cho: 𢟎