Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 会厌 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìyàn] nắp khí quản; nắp thanh quản。喉头上前部的树叶状的结构,由会厌软骨和黏膜构成。呼吸或说话时,会厌向上,使喉腔开放;咽东西时,会厌向下,盖住气管,使东西不至进入气管内。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厌
| yếm | 厌: | yếm khí (ghét bỏ), yếm thế (chán đời) |

Tìm hình ảnh cho: 会厌 Tìm thêm nội dung cho: 会厌
