Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 做情 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòqíng] khâm phục; thán phục; kính trọng。作情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 做
| tố | 做: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 做情 Tìm thêm nội dung cho: 做情
