Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 交流 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāoliú] giao lưu; trao đổi。彼此把自己有的供给对方。
物资交流。
trao đổi vật tư.
文化交流。
giao lưu văn hoá.
交流工作经验。
trao đổi kinh nghiệm công tác.
物资交流。
trao đổi vật tư.
文化交流。
giao lưu văn hoá.
交流工作经验。
trao đổi kinh nghiệm công tác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 交流 Tìm thêm nội dung cho: 交流
