Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 交流 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 交流:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 交流 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāoliú] giao lưu; trao đổi。彼此把自己有的供给对方。
物资交流。
trao đổi vật tư.
文化交流。
giao lưu văn hoá.
交流工作经验。
trao đổi kinh nghiệm công tác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát
交流 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 交流 Tìm thêm nội dung cho: 交流