Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人烟 trong tiếng Trung hiện đại:
[rényān] hộ; nhà; dân cư。指人家、住户(烟:炊烟)。
人烟稠密。
dân cư đông đúc.
人烟稠密。
dân cư đông đúc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |

Tìm hình ảnh cho: 人烟 Tìm thêm nội dung cho: 人烟
