Chữ 蠄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蠄, chiết tự chữ GẦM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蠄:

蠄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蠄

蠄

Chiết tự chữ 蠄

Chiết tự chữ gầm bao gồm chữ 虫 禽 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蠄 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 禽
  • 虫 chùng, hủy, trùng
  • 禽 cầm
  • []

    U+8804, tổng 18 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qin2, meng3;
    Việt bính: kam4;

    蠄

    Nghĩa Trung Việt của từ 蠄


    gầm, như "mai gầm (loại rắn độc)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 蠄:

    蠄, 蠆,

    Chữ gần giống 蠄

    蜁, 蝌, 蝅, 蝆, 蝇, 蝈, 蝉, 蝊, 蝋, 蝍,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蠄 Tự hình chữ 蠄 Tự hình chữ 蠄 Tự hình chữ 蠄

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 蠄

    gầm蠄:mai gầm (loại rắn độc)
    蠄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蠄 Tìm thêm nội dung cho: 蠄