Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仁果 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénguǒ] 1. quả có hạt (táo, lê...)。果实的一种,果肉大部分由花托发育而成,如苹果、梨等。
2. hạt lạc; hạt đậu phộng。落花生。
2. hạt lạc; hạt đậu phộng。落花生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仁
| nhân | 仁: | nhân đức |
| nhơn | 仁: | nhơn tâm (nhân tâm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |

Tìm hình ảnh cho: 仁果 Tìm thêm nội dung cho: 仁果
