Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 垂拱 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuígǒng] không có gì làm; không chuyện gì làm。垂衣拱手,表示不做什么事,形容不用花什么气力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垂
| thuỳ | 垂: | thuỳ (tới gần) |
| thùy | 垂: | thuỳ (tới gần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拱
| cõng | 拱: | cõng nhau, cõng rắn cắn gà nhà |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 拱: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 拱: | củng vào đầu |

Tìm hình ảnh cho: 垂拱 Tìm thêm nội dung cho: 垂拱
