Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 从此 trong tiếng Trung hiện đại:
[cóngcǐ] từ đó; từ đây。从这个时候起。
去年三月,他加入共青团,从此工作学习更加积极了。
tháng ba năm ngoái, anh ta gia nhập vào đoàn thanh niên cộng sản, từ đó chuyện học tập càng tích cực hơn.
去年三月,他加入共青团,从此工作学习更加积极了。
tháng ba năm ngoái, anh ta gia nhập vào đoàn thanh niên cộng sản, từ đó chuyện học tập càng tích cực hơn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 此
| nảy | 此: | nảy mầm |
| thử | 此: | thử (cái này) |
| thửa | 此: | thửa ruộng |

Tìm hình ảnh cho: 从此 Tìm thêm nội dung cho: 从此
