Cao su chống va đập cửa

Từ: 仓房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仓房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仓房 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāngfáng] nhà kho; buồng kho。储藏粮食或其他物资的房屋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương:thương (kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
仓房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仓房 Tìm thêm nội dung cho: 仓房