Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 代称 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 代称:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 代称 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàichēng] gọi thay; cách gọi khác; tên khác。代替正式名称的另一名称。
中国木刻书版向来用梨木或枣木,所以梨枣成了木刻书版的代称。
bảng khắc gỗ của Trung Quốc thường làm bằng gỗ lê và gỗ táo, cho nên lê táo trở thành cách gọi khác của bảng khắc gỗ Trung Quốc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 代

dãi: 
rượi:buồn rười rượi
đãi:chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng
đại:cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số
đời:đời đời; đời xưa; ra đời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 称

hấng:hấng lấy (hứng lấy)
xưng:xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen)
xứng:cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng
代称 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 代称 Tìm thêm nội dung cho: 代称