Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 代笔 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàibǐ] viết thay; viết hộ; chấp bút thay。替别人写文章、书信或其他文件。
他不便亲自写信,只好由我代笔。
anh ấy không tiện tự mình viết thơ, đành nhờ tôi viết hộ.
他不便亲自写信,只好由我代笔。
anh ấy không tiện tự mình viết thơ, đành nhờ tôi viết hộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |

Tìm hình ảnh cho: 代笔 Tìm thêm nội dung cho: 代笔
